ba chân bốn cẳng

Học thuật
Thân thiện
ba chân bốn cẳng

Anh ấy chạy ba chân bốn cẳng để kịp chuyến tàu.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (tục ngữ):
    • Đi hoặc chạy rất nhanh, rất vội vã: Diễn tả hành động di chuyển với tốc độ cao, thường do tâm trạng vội vàng, hấp tấp hoặc việc gấp. Thành ngữ này dùng hình ảnh phóng đại (ba chân, bốn cẳng) để nhấn mạnh sự nhanh chóng, khẩn trương.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Nghe tin con ốm, mẹ tôi chạy ba chân bốn cẳng về nhà. (Diễn tả mẹ chạy rất nhanh vội lo lắng.)
    • Sợ trễ học, ba chân bốn cẳng đạp xe đến trường. (Diễn tả hành động đạp xe vội vã, nhanh chóng.)
    • Thấy mưa đến, mọi người ba chân bốn cẳng tìm chỗ trú. (Diễn tả mọi người chạy nhanh để tránh mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩn trương, gấp gáp. Có thể dùng để mô tả cho người hoặc đôi khi động vật ( dụ: con chó chạy ba chân bốn cẳng).
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển nhanh như: chạy, đi, phi, lao, phóng.
Biến thể từ gần giống
  • Chạy như bay: Chạy rất nhanh.
  • Chạy như ma đuổi: Chạy rất nhanh sợ hãi hoặc vội vã (mang sắc thái mạnh hơn).
  • Vắt chân lên cổ chạy: Chạy hết sức nhanh (cũng một thành ngữ phổ biến).
  • Hết tốc lực: Dùng hết sức lực để chạy nhanh (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ di chuyển).
Từ đồng nghĩa (cụm từ diễn đạt ý tương tự)
  • Hối hả: Vội vã, gấp gáp.
  • Cuống cuồng: Vội vã đến mức mất bình tĩnh.
  • Chạy tốc hành: Chạy với tốc độ cao (ít dùng trong văn nói).
Thành ngữ liên quan
  • Chân ướt chân ráo: Vừa mới đến nơi, chưa kịp nghỉ ngơi (trái nghĩa về mặt tốc độ, cùng nói về trạng thái di chuyển).
  • Đi không đến đỗi, chạy không đến nơi: Làm việc cũng không đến nơi đến chốn, không kiên trì ( yếu tố phê phán).
ba chân bốn cẳng

Anh ấy chạy ba chân bốn cẳng để kịp chuyến tàu.

  1. (kng.). (Đi) hết sức nhanh, hết sức vội vã.

Proverbs and Idioms